Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

吹き出す

ふきだす

phun ra; bật cười

Ví dụ

  • かれのはなしをきいてふきだした。

    彼の話を聞いて吹き出した。

    Nghe chuyện của anh ấy tôi phì cười.

  • やまからけむりがふきだしている。

    山から煙が吹き出している。

    Khói đang phun ra từ ngọn núi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    吹き出す — phun ra; bật cười · Kimuchi Nihongo