Từ vựng
N2音声
おんせい
âm thanh, giọng nói
Ví dụ
このびでおのおんせいがちいさいですね。
このビデオの音声が小さいですね。
Âm thanh của video này quá nhỏ.
おんせいめっせーじをおくってもいいですか。
音声メッセージを送ってもいいですか。
Tôi có thể gửi bạn một tin nhắn thoại không?
Từ vựng
N2おんせい
âm thanh, giọng nói
このびでおのおんせいがちいさいですね。
このビデオの音声が小さいですね。
Âm thanh của video này quá nhỏ.
おんせいめっせーじをおくってもいいですか。
音声メッセージを送ってもいいですか。
Tôi có thể gửi bạn một tin nhắn thoại không?