Từ vựng
N2完璧
かんぺき
hoàn hảo
Ví dụ
このりょうりはかんぺきにしあがりました。
この料理は完璧に仕上がりました。
Món ăn này được hoàn thành một cách hoàn hảo.
かんぺきなえんぎだとおもいました。
完璧な演技だと思いました。
Tôi nghĩ đó là một buổi biểu diễn hoàn hảo.
Từ vựng
N2かんぺき
hoàn hảo
このりょうりはかんぺきにしあがりました。
この料理は完璧に仕上がりました。
Món ăn này được hoàn thành một cách hoàn hảo.
かんぺきなえんぎだとおもいました。
完璧な演技だと思いました。
Tôi nghĩ đó là một buổi biểu diễn hoàn hảo.