Từ vựng
N3実際
じっさい
thực tế; thực sự
Ví dụ
じっさいのところむずかしいです。
実際のところ、難しいです。
Thực tế thì nó rất khó.
じっさいにみてみましょう。
実際に見てみましょう。
Hãy tự mình xem thực tế.
Từ vựng
N3じっさい
thực tế; thực sự
じっさいのところむずかしいです。
実際のところ、難しいです。
Thực tế thì nó rất khó.
じっさいにみてみましょう。
実際に見てみましょう。
Hãy tự mình xem thực tế.