Từ vựng
N3実力
じつりょく
thực lực
Ví dụ
かれのじつりょくはほんとうにすばらしいです。
彼の実力は本当に素晴らしいです。
Khả năng thực sự của anh ấy thực sự tuyệt vời.
しけんでじつりょくをはっきできました。
試験で実力を発揮できました。
Tôi đã có thể phát huy khả năng thực sự của mình trong kỳ thi.
Từ vựng
N3じつりょく
thực lực
かれのじつりょくはほんとうにすばらしいです。
彼の実力は本当に素晴らしいです。
Khả năng thực sự của anh ấy thực sự tuyệt vời.
しけんでじつりょくをはっきできました。
試験で実力を発揮できました。
Tôi đã có thể phát huy khả năng thực sự của mình trong kỳ thi.