Từ vựng
N2幸福
こうふく
hạnh phúc
Ví dụ
かぞくとすごすことがこうふくです。
家族と過ごすことが幸福です。
Sống cùng gia đình là hạnh phúc.
かのじょのこうふくがわたしのもくひょうです。
彼女の幸福が私の目標です。
Hạnh phúc của cô ấy là mục tiêu của tôi.
Từ vựng
N2こうふく
hạnh phúc
かぞくとすごすことがこうふくです。
家族と過ごすことが幸福です。
Sống cùng gia đình là hạnh phúc.
かのじょのこうふくがわたしのもくひょうです。
彼女の幸福が私の目標です。
Hạnh phúc của cô ấy là mục tiêu của tôi.