Từ vựng
N1相性
あいしょう
sự hợp nhau; hợp tính
Ví dụ
ふたりのあいしょうはよいです。
二人の相性は良いです。
Hai người có sự hợp nhau.
そのくすりとこのくすりのあいしょうはわるいです。
その薬とこの薬の相性は悪いです。
Hai loại thuốc này không tương thích.
Từ vựng
N1あいしょう
sự hợp nhau; hợp tính
ふたりのあいしょうはよいです。
二人の相性は良いです。
Hai người có sự hợp nhau.
そのくすりとこのくすりのあいしょうはわるいです。
その薬とこの薬の相性は悪いです。
Hai loại thuốc này không tương thích.