Từ vựng
N5Động từ nhóm 1押す
おす
đẩy; ấn; nhấn
Ví dụ
ぼたんをおしてください。
ボタンを押してください。
Vui lòng bấm nút.
どあをおしてあけます。
ドアを押して開けます。
Tôi đẩy cửa để mở nó.
Từ vựng
N5Động từ nhóm 1おす
đẩy; ấn; nhấn
ぼたんをおしてください。
ボタンを押してください。
Vui lòng bấm nút.
どあをおしてあけます。
ドアを押して開けます。
Tôi đẩy cửa để mở nó.