Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

貿易

ぼうえき

mậu dịch; ngoại thương

Ví dụ

  • にほんのぼうえきはじゅうようです。

    日本の貿易は重要です。

    Thương mại của Nhật Bản rất quan trọng.

  • こくかんのぼうえきがふえています。

    国間の貿易が増えています。

    Thương mại giữa các nước đang tăng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng