Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

法律

ほうりつ

luật pháp

Ví dụ

  • そのこういはほうりつにいはんします。

    その行為は法律に違反します。

    Hành động đó vi phạm luật pháp.

  • ほうりつをべんきょうしています。

    法律を勉強しています。

    Tôi đang học luật pháp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng