Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

平泳ぎ

ひらおよぎ

bơi ếch

Ví dụ

  • かれはひらおよぎがとくいです。

    彼は平泳ぎが得意です。

    Anh ấy giỏi bơi nước ngửa.

  • ぷーるでひらおよぎをれんしゅうしています。

    プールで平泳ぎを練習しています。

    Tôi đang tập bơi nước ngửa trong bể bơi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng