Từ vựng
N1平泳ぎ
ひらおよぎ
bơi ếch
Ví dụ
かれはひらおよぎがとくいです。
彼は平泳ぎが得意です。
Anh ấy giỏi bơi nước ngửa.
ぷーるでひらおよぎをれんしゅうしています。
プールで平泳ぎを練習しています。
Tôi đang tập bơi nước ngửa trong bể bơi.
Từ vựng
N1ひらおよぎ
bơi ếch
かれはひらおよぎがとくいです。
彼は平泳ぎが得意です。
Anh ấy giỏi bơi nước ngửa.
ぷーるでひらおよぎをれんしゅうしています。
プールで平泳ぎを練習しています。
Tôi đang tập bơi nước ngửa trong bể bơi.