Từ vựng
N2突く
つく
đâm; chọc; thúc
Ví dụ
やりでてきをつきました。
槍で敵を突きました。
Tôi đâm giáo vào kẻ thù.
ゆびでしし をつくな。
指で指紙を突くな。
Đừng chọc vào áp phích bằng ngón tay.
Từ vựng
N2つく
đâm; chọc; thúc
やりでてきをつきました。
槍で敵を突きました。
Tôi đâm giáo vào kẻ thù.
ゆびでしし をつくな。
指で指紙を突くな。
Đừng chọc vào áp phích bằng ngón tay.