Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

突く

つく

đâm; chọc; thúc

Ví dụ

  • やりでてきをつきました。

    槍で敵を突きました。

    Tôi đâm giáo vào kẻ thù.

  • ゆびでしし をつくな。

    指で指紙を突くな。

    Đừng chọc vào áp phích bằng ngón tay.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng