Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

表す

あらわす

biểu thị; thể hiện

Ví dụ

  • えできもちをあらわしました。

    絵で気持ちを表しました。

    Tôi thể hiện cảm xúc qua tranh vẽ.

  • すうじはかちをあらわしています。

    数字は価値を表しています。

    Con số thể hiện giá trị.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    表す — biểu thị; thể hiện · Kimuchi Nihongo