Từ vựng
N3表現
ひょうげん
biểu hiện; cách diễn đạt
Ví dụ
そのひょうげんはいいですね。
その表現はいいですね。
Cách thể hiện đó rất tốt.
じゆうなひょうげんができるしゃかいです。
自由な表現ができる社会です。
Đây là xã hội cho phép tự do biểu đạt.
Từ vựng
N3ひょうげん
biểu hiện; cách diễn đạt
そのひょうげんはいいですね。
その表現はいいですね。
Cách thể hiện đó rất tốt.
じゆうなひょうげんができるしゃかいです。
自由な表現ができる社会です。
Đây là xã hội cho phép tự do biểu đạt.