Từ vựng
N3非常に
ひじょうに
vô cùng; hết sức
Ví dụ
きょうはひじょうにいそがしいです。
今日は非常に忙しいです。
Hôm nay tôi rất bận rộn.
ひじょうにむずかしいもんだいです。
非常に難しい問題です。
Đó là một vấn đề rất khó.
Từ vựng
N3ひじょうに
vô cùng; hết sức
きょうはひじょうにいそがしいです。
今日は非常に忙しいです。
Hôm nay tôi rất bận rộn.
ひじょうにむずかしいもんだいです。
非常に難しい問題です。
Đó là một vấn đề rất khó.