Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

郵便

ゆうびん

bưu điện; bưu chính

Ví dụ

  • ゆうびんでにもつをおくりました。

    郵便で荷物を送りました。

    Tôi đã gửi gói hàng qua bưu điện.

  • あしたゆうびんがくるはずです。

    明日郵便が来るはずです。

    Thư sẽ đến vào ngày mai.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    郵便 — bưu điện; bưu chính · Kimuchi Nihongo