Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

候補

こうほ

ứng cử viên

Ví dụ

  • かれはだいとうりょうのこうほです。

    彼は大統領の候補です。

    Anh ấy là ứng cử viên tổng thống.

  • なんこのこうほがありますか。

    何個の候補がありますか。

    Có bao nhiêu ứng cử viên?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng