Từ vựng
N2候補
こうほ
ứng cử viên
Ví dụ
かれはだいとうりょうのこうほです。
彼は大統領の候補です。
Anh ấy là ứng cử viên tổng thống.
なんこのこうほがありますか。
何個の候補がありますか。
Có bao nhiêu ứng cử viên?
Từ vựng
N2こうほ
ứng cử viên
かれはだいとうりょうのこうほです。
彼は大統領の候補です。
Anh ấy là ứng cử viên tổng thống.
なんこのこうほがありますか。
何個の候補がありますか。
Có bao nhiêu ứng cử viên?