Từ vựng
N3小娘
こむすめ
cô bé, thiếu nữ
Ví dụ
こむすめのようなかわいいこえです。
小娘のような可愛い声です。
Cô ấy có giọng dễ thương như một cô gái trẻ.
こむすめはげんきにはしっていました。
小娘は元気に走っていました。
Cô bé chạy năng nổ.
Từ vựng
N3こむすめ
cô bé, thiếu nữ
こむすめのようなかわいいこえです。
小娘のような可愛い声です。
Cô ấy có giọng dễ thương như một cô gái trẻ.
こむすめはげんきにはしっていました。
小娘は元気に走っていました。
Cô bé chạy năng nổ.