Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

小娘

こむすめ

cô bé, thiếu nữ

Ví dụ

  • こむすめのようなかわいいこえです。

    小娘のような可愛い声です。

    Cô ấy có giọng dễ thương như một cô gái trẻ.

  • こむすめはげんきにはしっていました。

    小娘は元気に走っていました。

    Cô bé chạy năng nổ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng