Từ vựng
N2差別
さべつ
sự phân biệt đối xử
Ví dụ
せいべつによるさべつはゆるされません。
性別による差別は許されません。
Phân biệt giới tính là không được phép.
じんしゅさべつにはんたいしています。
人種差別に反対しています。
Tôi phản đối phân biệt chủng tộc.
Từ vựng
N2さべつ
sự phân biệt đối xử
せいべつによるさべつはゆるされません。
性別による差別は許されません。
Phân biệt giới tính là không được phép.
じんしゅさべつにはんたいしています。
人種差別に反対しています。
Tôi phản đối phân biệt chủng tộc.