Từ vựng
N5Động từ nhóm 1座る
すわる
ngồi
Ví dụ
ここにすわってください。
ここに座ってください。
Vui lòng ngồi ở đây.
いすにすわりました。
椅子に座りました。
Tôi đã ngồi xuống trên ghế.
Từ vựng
N5Động từ nhóm 1すわる
ngồi
ここにすわってください。
ここに座ってください。
Vui lòng ngồi ở đây.
いすにすわりました。
椅子に座りました。
Tôi đã ngồi xuống trên ghế.