Từ vựng
N2座席
ざせき
ghế ngồi, chỗ ngồi
Ví dụ
あなたのざせきはどこですか?
あなたの座席はどこですか?
Ghế của bạn ở đâu?
ざせきがまんせきです。
座席が満席です。
Tất cả các ghế đã được chiếm dụng.
Từ vựng
N2ざせき
ghế ngồi, chỗ ngồi
あなたのざせきはどこですか?
あなたの座席はどこですか?
Ghế của bạn ở đâu?
ざせきがまんせきです。
座席が満席です。
Tất cả các ghế đã được chiếm dụng.