Từ vựng
N4恐い
こわい
đáng sợ
Ví dụ
このえいがはとてもこわいです。
このえいがはとても恐いです。
Bộ phim này rất đáng sợ.
やかんのひとりあるきはこわいです。
夜間の一人歩きは恐いです。
Đi một mình vào buổi tối rất đáng sợ.
Từ vựng
N4こわい
đáng sợ
このえいがはとてもこわいです。
このえいがはとても恐いです。
Bộ phim này rất đáng sợ.
やかんのひとりあるきはこわいです。
夜間の一人歩きは恐いです。
Đi một mình vào buổi tối rất đáng sợ.