Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

恐い

こわい

đáng sợ

Ví dụ

  • このえいがはとてもこわいです。

    このえいがはとても恐いです。

    Bộ phim này rất đáng sợ.

  • やかんのひとりあるきはこわいです。

    夜間の一人歩きは恐いです。

    Đi một mình vào buổi tối rất đáng sợ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    恐い — đáng sợ · Kimuchi Nihongo