Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

恐れる

おそれる

sợ hãi, e ngại

Ví dụ

  • みんなはそのせんせいをおそれています。

    みんなはその先生を恐れています。

    Mọi người đều sợ giáo viên đó.

  • かれはしっぱいをおそれません。

    彼は失敗を恐れません。

    Anh ấy không sợ thất bại.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng