Từ vựng
N3殺す
ころす
giết
Ví dụ
かを ころしました。
蚊を殺しました。
Tôi đã giết một con muỗi.
えいがの しゅじんこうは てきを ころす。
映画の主人公は敵を殺す。
Nhân vật chính trong bộ phim giết kẻ thù.
Từ vựng
N3ころす
giết
かを ころしました。
蚊を殺しました。
Tôi đã giết một con muỗi.
えいがの しゅじんこうは てきを ころす。
映画の主人公は敵を殺す。
Nhân vật chính trong bộ phim giết kẻ thù.