Từ vựng
N2殺人
さつじん
vụ giết người
Ví dụ
さつじんじけんが しんぶんに のった。
殺人事件が新聞に載った。
Một vụ giết người đã xuất hiện trên báo.
けいさつが さつじんはんを さがしています。
警察が殺人犯を探しています。
Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ giết người.
Từ vựng
N2さつじん
vụ giết người
さつじんじけんが しんぶんに のった。
殺人事件が新聞に載った。
Một vụ giết người đã xuất hiện trên báo.
けいさつが さつじんはんを さがしています。
警察が殺人犯を探しています。
Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ giết người.