Từ vựng
N3浮かぶ
うかぶ
nổi lên; hiện ra trong đầu
Ví dụ
きぎれが みずに うかんでいます。
木片が水に浮かんでいます。
Những mẩu gỗ đang nổi trên nước.
いいかんがえが うかびました。
いい考えが浮かびました。
Một ý tưởng hay đã nảy sinh.
Từ vựng
N3うかぶ
nổi lên; hiện ra trong đầu
きぎれが みずに うかんでいます。
木片が水に浮かんでいます。
Những mẩu gỗ đang nổi trên nước.
いいかんがえが うかびました。
いい考えが浮かびました。
Một ý tưởng hay đã nảy sinh.