Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Động từ nhóm 1

消す

けす

tắt; xóa

Ví dụ

  • でんきを けしてください。

    電気を消してください。

    Vui lòng tắt đèn.

  • もじを けした。

    文字を消した。

    Tôi đã xóa các ký tự.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    消す — tắt; xóa · Kimuchi Nihongo