Từ vựng
N3笑顔
えがお
khuôn mặt tươi cười
Ví dụ
せんせいのえがおは、とてもすてきです。
先生の笑顔は、とても素敵です。
Nụ cười của giáo viên rất tuyệt vời.
えがおでおきゃくさまをむかえます。
笑顔でお客様を迎えます。
Tôi chào đón khách hàng bằng nụ cười.
Từ vựng
N3えがお
khuôn mặt tươi cười
せんせいのえがおは、とてもすてきです。
先生の笑顔は、とても素敵です。
Nụ cười của giáo viên rất tuyệt vời.
えがおでおきゃくさまをむかえます。
笑顔でお客様を迎えます。
Tôi chào đón khách hàng bằng nụ cười.