Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

微笑む

ほほえむ

mỉm cười

Ví dụ

  • かのじょはやさしくほほえんでいます。

    彼女は優しく微笑んでいます。

    Cô ấy đang mỉm cười một cách nhẹ nhàng.

  • ははがわたしをみて、ほほえみました。

    母が私を見て、微笑みました。

    Mẹ nhìn tôi và mỉm cười.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    微笑む — mỉm cười · Kimuchi Nihongo