Từ vựng
N2微笑む
ほほえむ
mỉm cười
Ví dụ
かのじょはやさしくほほえんでいます。
彼女は優しく微笑んでいます。
Cô ấy đang mỉm cười một cách nhẹ nhàng.
ははがわたしをみて、ほほえみました。
母が私を見て、微笑みました。
Mẹ nhìn tôi và mỉm cười.
Từ vựng
N2ほほえむ
mỉm cười
かのじょはやさしくほほえんでいます。
彼女は優しく微笑んでいます。
Cô ấy đang mỉm cười một cách nhẹ nhàng.
ははがわたしをみて、ほほえみました。
母が私を見て、微笑みました。
Mẹ nhìn tôi và mỉm cười.