Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

日記

にっき

nhật ký

Ví dụ

  • まいにちにっきをかいています。

    毎日日記を書いています。

    Tôi viết nhật ký hàng ngày.

  • むかしのにっきをよみかえすのはたのしいです。

    昔の日記を読み返すのは楽しいです。

    Đọc lại nhật ký cũ rất vui.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng