Từ vựng
N4速い
はやい
nhanh
Ví dụ
このくるまははやいです。
この車は速いです。
Chiếc xe này rất nhanh.
かれのはしるそくどははやいですね。
彼の走る速度は速いですね。
Tốc độ chạy của anh ấy nhanh phải không?
Từ vựng
N4はやい
nhanh
このくるまははやいです。
この車は速いです。
Chiếc xe này rất nhanh.
かれのはしるそくどははやいですね。
彼の走る速度は速いですね。
Tốc độ chạy của anh ấy nhanh phải không?