Từ vựng
N3酒屋
さかや
cửa hàng rượu
Ví dụ
ちかくのさかやでにほんしゅをかいました。
近くの酒屋で日本酒を買いました。
Tôi đã mua sake Nhật Bản ở cửa hàng rượu gần đây.
えきのまえにあたらしいさかやができました。
駅の前に新しい酒屋ができました。
Một cửa hàng rượu mới đã mở trước ga.
Từ vựng
N3さかや
cửa hàng rượu
ちかくのさかやでにほんしゅをかいました。
近くの酒屋で日本酒を買いました。
Tôi đã mua sake Nhật Bản ở cửa hàng rượu gần đây.
えきのまえにあたらしいさかやができました。
駅の前に新しい酒屋ができました。
Một cửa hàng rượu mới đã mở trước ga.