Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

馬鹿

ばか

ngốc; ngu ngốc

Ví dụ

  • かれはそんなことをいうなんてばかだ。

    彼はそんなことを言うなんて馬鹿だ。

    Anh ta ngu ngốc khi nói như vậy.

  • ばかみたいなミスをしてしまいました。

    馬鹿みたいなミスをしてしまいました。

    Tôi đã mắc phải một sai lầm ngớ ngẩn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng