Từ vựng
N3右側
みぎがわ
phía bên phải
Ví dụ
みぎがわにすわってください。
右側に座ってください。
Vui lòng ngồi ở bên phải.
みちのみぎがわをあるきましょう。
道の右側を歩きましょう。
Hãy đi bộ ở bên phải của con đường.
Từ vựng
N3みぎがわ
phía bên phải
みぎがわにすわってください。
右側に座ってください。
Vui lòng ngồi ở bên phải.
みちのみぎがわをあるきましょう。
道の右側を歩きましょう。
Hãy đi bộ ở bên phải của con đường.