Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

情けない

なさけない

thảm hại; đáng xấu hổ

Ví dụ

  • そんなことでなくなんて、なさけないです。

    そんなことで泣くなんて、情けないです。

    Khóc vì điều như vậy là đáng thương.

  • まけてしまい、なさけないきもちです。

    負けてしまい、情けない気持ちです。

    Tôi thua và cảm thấy xấu hổ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    情けない — thảm hại; đáng xấu hổ · Kimuchi Nihongo