Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

探す

さがす

tìm kiếm

Ví dụ

  • かぎをさがしています。

    鍵を探しています。

    Tôi đang tìm chìa khóa của mình.

  • あたらしいあぱーとをさがしてみます。

    新しいアパートを探してみます。

    Tôi sẽ cố gắng tìm một căn hộ mới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng