Từ vựng
N4Động từ nhóm 1探す
さがす
tìm kiếm
Ví dụ
かぎをさがしています。
鍵を探しています。
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
あたらしいあぱーとをさがしてみます。
新しいアパートを探してみます。
Tôi sẽ cố gắng tìm một căn hộ mới.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 1さがす
tìm kiếm
かぎをさがしています。
鍵を探しています。
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
あたらしいあぱーとをさがしてみます。
新しいアパートを探してみます。
Tôi sẽ cố gắng tìm một căn hộ mới.