Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

猫舌

ねこじた

sợ đồ ăn nóng

Ví dụ

  • わたしはねこじたなので、あついものがたべられません。

    私は猫舌なので、熱いものが食べられません。

    Tôi không ăn được đồ nóng vì tôi sợ nóng.

  • ねこじたのひとはあたたかいすーぷをすぐにのめません。

    猫舌の人は温かいスープをすぐに飲めません。

    Những người sợ nóng không thể uống canh ấm ngay lập tức.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    猫舌 — sợ đồ ăn nóng · Kimuchi Nihongo