Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

御主人

ごしゅじん

chồng (của người khác)

Ví dụ

  • ごしゅじんはどこではたらいていますか?

    御主人はどこで働いていますか?

    Chồng bạn làm việc ở đâu?

  • ごしゅじんのたんじょうびはいつですか?

    御主人の誕生日はいつですか?

    Sinh nhật của chồng bạn là khi nào?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng