Từ vựng
N2風景
ふうけい
phong cảnh; cảnh tượng
Ví dụ
このふうけいはほんとうにうつくしいです。
この風景は本当に美しいです。
Cảnh vật này thực sự rất đẹp.
やまのふうけいをしゃしんにとりました。
山の風景を写真に撮りました。
Tôi chụp ảnh cảnh quan núi.
Từ vựng
N2ふうけい
phong cảnh; cảnh tượng
このふうけいはほんとうにうつくしいです。
この風景は本当に美しいです。
Cảnh vật này thực sự rất đẹp.
やまのふうけいをしゃしんにとりました。
山の風景を写真に撮りました。
Tôi chụp ảnh cảnh quan núi.