Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

渡す

わたす

trao; đưa cho

Ví dụ

  • せんせいにてがみをわたしました。

    先生に手紙を渡しました。

    Tôi đã trao bức thư cho giáo viên.

  • にもつをかれにわたしてください。

    荷物を彼に渡してください。

    Vui lòng trao gói hàng cho anh ấy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    渡す — trao; đưa cho · Kimuchi Nihongo