Từ vựng
N1渡航
とこう
đi nước ngoài; xuất ngoại
Ví dụ
らいげつ、あめりかにとこうするよていです。
来月、アメリカに渡航する予定です。
Tôi dự định đi du lịch đến Mỹ vào tháng tới.
とこうにはぱすぽーとがひつようです。
渡航にはパスポートが必要です。
Bạn cần hộ chiếu để đi du lịch quốc tế.
Từ vựng
N1とこう
đi nước ngoài; xuất ngoại
らいげつ、あめりかにとこうするよていです。
来月、アメリカに渡航する予定です。
Tôi dự định đi du lịch đến Mỹ vào tháng tới.
とこうにはぱすぽーとがひつようです。
渡航にはパスポートが必要です。
Bạn cần hộ chiếu để đi du lịch quốc tế.