Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

渡航

とこう

đi nước ngoài; xuất ngoại

Ví dụ

  • らいげつ、あめりかにとこうするよていです。

    来月、アメリカに渡航する予定です。

    Tôi dự định đi du lịch đến Mỹ vào tháng tới.

  • とこうにはぱすぽーとがひつようです。

    渡航にはパスポートが必要です。

    Bạn cần hộ chiếu để đi du lịch quốc tế.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    渡航 — đi nước ngoài; xuất ngoại · Kimuchi Nihongo