Từ vựng
N2落第
らくだい
thi trượt; lưu ban
Ví dụ
かれはらくだいしてしまった。
彼は落第してしまった。
Anh ấy đã trượt và bị lưu lại.
らくだいしないためにべんきょうします。
落第しないために勉強します。
Tôi học tập để không trượt.
Từ vựng
N2らくだい
thi trượt; lưu ban
かれはらくだいしてしまった。
彼は落第してしまった。
Anh ấy đã trượt và bị lưu lại.
らくだいしないためにべんきょうします。
落第しないために勉強します。
Tôi học tập để không trượt.