Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

目が覚める

めがさめる

tỉnh giấc

Ví dụ

  • ぼくはあさろくじにめがさめました。

    僕は朝六時に目が覚めました。

    Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.

  • おとでめがさめてしまった。

    音で目が覚めてしまった。

    Tôi thức dậy vì tiếng động.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng