Từ vựng
N3目が覚める
めがさめる
tỉnh giấc
Ví dụ
ぼくはあさろくじにめがさめました。
僕は朝六時に目が覚めました。
Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.
おとでめがさめてしまった。
音で目が覚めてしまった。
Tôi thức dậy vì tiếng động.
Từ vựng
N3めがさめる
tỉnh giấc
ぼくはあさろくじにめがさめました。
僕は朝六時に目が覚めました。
Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.
おとでめがさめてしまった。
音で目が覚めてしまった。
Tôi thức dậy vì tiếng động.