Từ vựng
N3越える
こえる
vượt qua; vượt quá
Ví dụ
やまをこえてとなりのまちにいきます。
山を越えて隣の町に行きます。
Tôi sẽ đi qua núi để tới thị trấn bên cạnh.
うりあげがきょねんのきろくをこえました。
売上が去年の記録を越えました。
Doanh số bán hàng vượt quá kỷ lục của năm ngoái.
Từ vựng
N3こえる
vượt qua; vượt quá
やまをこえてとなりのまちにいきます。
山を越えて隣の町に行きます。
Tôi sẽ đi qua núi để tới thị trấn bên cạnh.
うりあげがきょねんのきろくをこえました。
売上が去年の記録を越えました。
Doanh số bán hàng vượt quá kỷ lục của năm ngoái.