Từ vựng
N5Động từ nhóm 1遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
Ví dụ
こどもたちはこうえんであそんでいます。
子どもたちは公園で遊んでいます。
Những đứa trẻ đang chơi ở công viên.
しゅうまつはともだちとあそびたいです。
週末は友達と遊びたいです。
Tôi muốn chơi với bạn bè vào cuối tuần.
Từ vựng
N5Động từ nhóm 1あそぶ
chơi; vui chơi
こどもたちはこうえんであそんでいます。
子どもたちは公園で遊んでいます。
Những đứa trẻ đang chơi ở công viên.
しゅうまつはともだちとあそびたいです。
週末は友達と遊びたいです。
Tôi muốn chơi với bạn bè vào cuối tuần.