Từ vựng
N3過ごす
すごす
trải qua (thời gian)
Ví dụ
なつやすみをうみですごしました。
夏休みを海で過ごしました。
Tôi đã dành kỳ nghỉ hè ở bãi biển.
まいにちどうやってじかんをすごしていますか?
毎日どうやって時間を過ごしていますか?
Bạn dành thời gian như thế nào mỗi ngày?
Từ vựng
N3すごす
trải qua (thời gian)
なつやすみをうみですごしました。
夏休みを海で過ごしました。
Tôi đã dành kỳ nghỉ hè ở bãi biển.
まいにちどうやってじかんをすごしていますか?
毎日どうやって時間を過ごしていますか?
Bạn dành thời gian như thế nào mỗi ngày?