Từ vựng
N2船便
ふなびん
gửi bằng đường biển
Ví dụ
ふなびんでおくるとやすいです。
船便で送ると安いです。
Gửi bằng đường biển rẻ hơn.
ふなびんはどのくらいじかんがかかりますか。
船便はどのくらい時間がかかりますか。
Đường biển mất bao lâu?
Từ vựng
N2ふなびん
gửi bằng đường biển
ふなびんでおくるとやすいです。
船便で送ると安いです。
Gửi bằng đường biển rẻ hơn.
ふなびんはどのくらいじかんがかかりますか。
船便はどのくらい時間がかかりますか。
Đường biển mất bao lâu?