Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

船便

ふなびん

gửi bằng đường biển

Ví dụ

  • ふなびんでおくるとやすいです。

    船便で送ると安いです。

    Gửi bằng đường biển rẻ hơn.

  • ふなびんはどのくらいじかんがかかりますか。

    船便はどのくらい時間がかかりますか。

    Đường biển mất bao lâu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    船便 — gửi bằng đường biển · Kimuchi Nihongo