Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

客船

きゃくせん

tàu khách

Ví dụ

  • きゃくせんでせかいをたびしました。

    客船で世界を旅しました。

    Tôi đã du lịch vòng quanh thế giới bằng tàu khách.

  • このきゃくせんはごうかです。

    この客船は豪華です。

    Tàu khách này rất sang trọng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    客船 — tàu khách · Kimuchi Nihongo