Từ vựng
N2客船
きゃくせん
tàu khách
Ví dụ
きゃくせんでせかいをたびしました。
客船で世界を旅しました。
Tôi đã du lịch vòng quanh thế giới bằng tàu khách.
このきゃくせんはごうかです。
この客船は豪華です。
Tàu khách này rất sang trọng.
Từ vựng
N2きゃくせん
tàu khách
きゃくせんでせかいをたびしました。
客船で世界を旅しました。
Tôi đã du lịch vòng quanh thế giới bằng tàu khách.
このきゃくせんはごうかです。
この客船は豪華です。
Tàu khách này rất sang trọng.