Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

訪ねる

たずねる

đến thăm

Ví dụ

  • きょうびょういんをたずねました。

    きょう病院を訪ねました。

    Hôm nay tôi thăm bệnh viện.

  • らいしゅうともだちをたずねるつもりです。

    来週友達を訪ねるつもりです。

    Tuần tới tôi dự định thăm bạn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    訪ねる — đến thăm · Kimuchi Nihongo