Từ vựng
N2訪れる
おとずれる
ghé thăm; (mùa) đến
Ví dụ
はるがおとずれました。
春が訪れました。
Mùa xuân đã đến.
ゆうめいなかんこうきゃくがおとずれます。
有名な観光客が訪れます。
Rất nhiều khách du lịch nổi tiếng thăm viếng.
Từ vựng
N2おとずれる
ghé thăm; (mùa) đến
はるがおとずれました。
春が訪れました。
Mùa xuân đã đến.
ゆうめいなかんこうきゃくがおとずれます。
有名な観光客が訪れます。
Rất nhiều khách du lịch nổi tiếng thăm viếng.